Pronunciation Phrase Level

Tư duy cốt lõi: Hãy coi một cụm từ như một từ nhiều âm tiết. Đặt trọng âm chính vào từ nội dung (content word), còn từ chức năng (function words) chuyển sang dạng yếu (weak form) và nối âm mượt. Ví dụ: *GO* to school — coi như 3 âm tiết của một từ; nhấn vào GO, đọc to nhẹ /tə/ rồi nối thẳng vào school.

Nhóm từ = một "từ" nhiều âm tiết (Chunking)

Nhấn mạnh content word; function words yếu và nối liền. Bấm vào cụm để nghe (TTS giọng US nếu có).

Dạng mạnh – dạng yếu (Strong vs Weak Forms)

Từ chức năngDạng mạnhDạng yếu thường gặpVí dụ (coi như 1 từ nhiều âm tiết)

Ghi nhớ: dạng mạnh dùng khi nhấn để làm rõ nghĩa (nhấn riêng), dạng yếu dùng khi hòa vào nhịp câu.

Contractions (Nói rút gọn)

Viết rút gọnĐầy đủGợi ý đọc nốiVí dụ chunk (in đậm nhấn)

Mẫu nhịp điệu (Stress-timed)

Tiếng Anh là ngôn ngữ theo nhịp trọng âm. Giữa các trọng âm, thời lượng tương đối đều; từ không nhấn bị rút gọn/nhẹ. Luyện theo nhịp: DA (nhấn) – da (không nhấn).

Mẹo: Đọc chậm mà vẫn phải “đủ âm”, đặc biệt khi cụm từ có 2 phụ âm đứng cạnh nhau ở điểm nối (vd. next day → giữ /kst d/).