Pronunciation Word Level

Trọng âm trong từ (Word Stress)

2 âm tiết
MẫuVí dụ (in đậm âm nhấn)Ghi chú
3 âm tiết
Đuôi / Quy tắcVí dụ (in đậm âm nhấn)Ghi chú
4 âm tiết
Quy tắcVí dụ (in đậm âm nhấn)Ghi chú
5 âm tiết
Quy tắcVí dụ (in đậm âm nhấn)Ghi chú

Âm nhấn thường dài hơn, cao hơn, mạnh hơn; âm không nhấn dễ chuyển thành /ə/. Không dùng gạch nối để tránh TTS đọc sai.

Cụm phụ âm (Consonant Clusters)

Lưu ý luyện tập: Tiếng Việt không có 2 phụ âm đứng cạnh nhau, vì vậy cần luyện đầy đủ toàn bộ cụmkhông bỏ phụ âm khi nói chậm. Đặc biệt chú ý các cụm ở đầu từcuối từ.
Đầu từ (2–3 phụ âm)

Không thêm âm “ờ” trước cụm đầu từ (ví dụ: school đọc /skuːl/, không phải /əsˈkuːl/).

Giữa từ (cụm phức tạp)
Cuối từ (2–4 phụ âm)

Phát gọn âm cuối, không bỏ âm; có thể yếu hơn khi nói nhanh.

Hiện tượng /t/ → /d/ (American Flapping)

Trong tiếng Anh Mỹ, /t/ giữa hai nguyên âm (và nguyên âm sau không nhấn) thường thành âm vỗ nhẹ /ɾ/, nghe gần giống /d/.
TừPhiên âm MỹGợi ý ngheNghe

Không áp dụng khi ngay sau là âm tiết nhấn (ví dụ: attack giữ /t/ rõ).

Nhấn vào từ để phát âm (TTS giọng US nếu có).